Bảng Xếp Hạng

2
Nguyễn Trân Thu An
Nguyễn Trân Thu An
2,092

1
Lê Nguyễn Phương Trinh
Lê Nguyễn Phương Trinh
2,275
3
Nguyễn Xuân Nhi
Nguyễn Xuân Nhi
2,022

Danh Sách Thí Sinh

1
SBD: 29
Lê Nguyễn Phương Trinh

Lê Nguyễn Phương Trinh

Trường Đại Học Văn Lang
Tổng điểm 2,275
2
SBD: 20
Nguyễn Trân Thu An

Nguyễn Trân Thu An

Trường Cao đẳng Công Nghệ Thủ Đức
Tổng điểm 2,092
3
SBD: 33
Nguyễn Xuân Nhi

Nguyễn Xuân Nhi

Trường Cao đẳng Công Nghệ Thủ Đức
Tổng điểm 2,022
4
SBD: 31
Nguyễn Ngọc Anh

Nguyễn Ngọc Anh

Hana Travel
Tổng điểm 1,890
5
SBD: 27
Hồ Thị Quỳnh Hương

Hồ Thị Quỳnh Hương

Trường Đại học Vinh
Tổng điểm 1,801
6
SBD: 48
Hà Duy Đức

Hà Duy Đức

Trường THPT Chuyên Nguyễn Trãi
Tổng điểm 1,187
7
SBD: 36
Nguyễn Thị Thanh Thuý

Nguyễn Thị Thanh Thuý

Trường Đại Học Thăng Long
Tổng điểm 947
8
SBD: 32
Đặng Ngọc Tú Uyên

Đặng Ngọc Tú Uyên

Trường Đại học HUTECH
Tổng điểm 862
9
SBD: 52
Nguyễn Thị Hồng Quyên

Nguyễn Thị Hồng Quyên

Trường Cao đẳng Công Nghệ Thủ Đức
Tổng điểm 791
10
SBD: 09
Phạm Nhật Hạ

Phạm Nhật Hạ

Quảng Ngãi
Tổng điểm 761
11
SBD: 38
Đỗ Thu Uyên

Đỗ Thu Uyên

Trường Đại học Thăng Long
Tổng điểm 603
12
SBD: 12
Trần Thị Thuý Trinh

Trần Thị Thuý Trinh

KyungHee University
Tổng điểm 392
13
SBD: 02
Bùi Trần Thu Phương

Bùi Trần Thu Phương

Trường THPT Nguyễn Viết Xuân (Phú Thọ)
Tổng điểm 354
14
SBD: 49
Nguyễn Minh Anh

Nguyễn Minh Anh

Trường Đại học Thăng Long
Tổng điểm 341
15
SBD: 04
Lò Thị Ngọc Diệp

Lò Thị Ngọc Diệp

Long Biên (Hà Nội)
Tổng điểm 326
16
SBD: 25
Lê Minh Nguyệt

Lê Minh Nguyệt

Công ty Begroup
Tổng điểm 319
17
SBD: 46
Hoàng Thị Ghi

Hoàng Thị Ghi

Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN
Tổng điểm 277
18
SBD: 51
Cao Phúc Như Quỳnh

Cao Phúc Như Quỳnh

Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG TPHCM
Tổng điểm 205
19
SBD: 26
Trương Lê Quỳnh Anh

Trương Lê Quỳnh Anh

Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG TPHCM
Tổng điểm 193
20
SBD: 37
Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh

Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh

Hà Nội
Tổng điểm 191