Bảng Xếp Hạng

2
Lê Phương Quyên
Lê Phương Quyên
SBD: 255
Hải Phòng
197,850

1
Phạm Thùy Dung
Phạm Thùy Dung
SBD: 063
Hải Phòng
419,970
3
Trần Thị Phương Linh
Trần Thị Phương Linh
SBD: 284
Hà Nội
183,080

Danh Sách Thí Sinh

21
SBD: 082
Nguyễn Thanh Hằng

Nguyễn Thanh Hằng

Hà Nội
Tổng điểm 4,630
22
SBD: 015
Võ Đoàn Bảo Hà

Võ Đoàn Bảo Hà

Đồng Nai
Tổng điểm 4,270
23
SBD: 178
Ngô Thị Hiền

Ngô Thị Hiền

Bắc Ninh
Tổng điểm 3,360
24
SBD: 079
Lê Ngọc Như Quỳnh

Lê Ngọc Như Quỳnh

Thanh Hóa
Tổng điểm 3,090
25
SBD: 012
Trần Thu Uyên

Trần Thu Uyên

Cao Bằng
Tổng điểm 3,050
26
SBD: 068
Nguyễn Đỗ Vũ Yến

Nguyễn Đỗ Vũ Yến

Đồng Tháp
Tổng điểm 2,650
27
SBD: 368
Nguyễn Đình Minh Thi

Nguyễn Đình Minh Thi

Khánh Hòa
Tổng điểm 2,540
28
SBD: 150
Nguyễn Đặng Khã Trâm

Nguyễn Đặng Khã Trâm

Cà Mau
Tổng điểm 2,450
29
SBD: 010

Vũ Thủy Tiên

Bắc Ninh
Tổng điểm 2,210
30
SBD: 142
Trần Linh Mai

Trần Linh Mai

Hưng Yên
Tổng điểm 1,990
avatar